convect
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈvɛkt/
Ngoại động từ
convect ngoại động từ /kən.ˈvɛkt/
Chia động từ
convect
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to convect | |||||
| Phân từ hiện tại | convecting | |||||
| Phân từ quá khứ | convected | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | convect | convect hoặc convectest¹ | convects hoặc convecteth¹ | convect | convect | convect |
| Quá khứ | convected | convected hoặc convectedst¹ | convected | convected | convected | convected |
| Tương lai | will/shall² convect | will/shall convect hoặc wilt/shalt¹ convect | will/shall convect | will/shall convect | will/shall convect | will/shall convect |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | convect | convect hoặc convectest¹ | convect | convect | convect | convect |
| Quá khứ | convected | convected | convected | convected | convected | convected |
| Tương lai | were to convect hoặc should convect | were to convect hoặc should convect | were to convect hoặc should convect | were to convect hoặc should convect | were to convect hoặc should convect | were to convect hoặc should convect |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | convect | — | let’s convect | convect | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “convect”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)