cost

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cost /ˈkɔst/

  1. Giá.
    the cost of living — giá sinh hoạt
    prime (first) cost — giá vốn
  2. Chi phí, phí tổn.
    to cut costs — giảm các món chi
  3. Sự phí (thì giờ, sức lực).
  4. (Pháp lý) (số nhiều) án phí.
  5. (Nghĩa bóng) Giá phải trả.

Thành ngữ[sửa]

  • at all costs; at any cost: Bằng bất cứ giá nào.
  • at the cost of...: Phải trả bằng giá...
  • to count the cost: Xem Count.
  • to live at someone's cost:
    1. Sống bám vào ai, sống nhờ vào ai.
      to one's cost — (nghĩa bóng) mình phải gánh hết mọi thiệt hại tai hoạ
      to know to one's own cost — phải qua nhiều nỗi gian nan mới biết được

Nội động từ[sửa]

cost nội động từ /ˈkɔst/

  1. Trị giá; phải trả.
    the bicycle cost me 900đ — tôi mua chiếc xe đạp ấy mất 900đ
  2. Đòi hỏi.
    making a dictionary costs much time and care — soạn từ điển đòi hỏi mất nhiều thời gian và công phu
  3. Gây tổn thất; làm mất.
    carelessness may cost one one's life — sự cẩu thả có thể làm mất mạng
  4. (Thương nghiệp) Đánh giá, ước lượng.
    this costs next to nothing — cái này chẳng đáng giá gì

Tham khảo[sửa]