counterpart

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.ˌpɑːrt]

Danh từ[sửa]

counterpart /.ˌpɑːrt/

  1. Bản sao, bản đối chiếu.
  2. Người giống hệt (người khác); vật giống hệt (vật khác).
  3. Bộ phận tương ứng, tổ chức tương ứng, bên trong tương ứng; vật bổ sung, người bổ sung.

Tham khảo[sửa]