coureur
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Pháp coureur.
Danh từ
| Dạng bình thường | |
| Số ít | coureur |
| Số nhiều | coureurs |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | coureurtje |
| Số nhiều | coureurtjes |
coureur gđ (mạo từ de, số nhiều coureurs, giảm nhẹ coureurtje)
Từ dẫn xuất
Tiếng Pháp

Từ nguyên
Cách phát âm
- IPA: /ku.ʁœʁ/
| [ku.ʁœʁ] |
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | coureur /ku.ʁœʁ/ |
coureurs /ku.ʁœʁ/ |
| Giống cái | coureuse /ku.ʁøz/ |
coureuses /ku.ʁøz/ |
coureur gđ
Danh từ
coureur gđ số nhiều
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “coureur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)