courtesy

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈkɜː.tə.si]

Danh từ[sửa]

courtesy /ˈkɜː.tə.si/

  1. Lịch thiệp, nhã nhặn.
  2. Tác phong lịch thiệp, tác phong nhã nhặn.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]