courtesy
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại curteisie, curtesie, từ tiếng Anglo-Norman curtesie, từ tiếng Pháp cổ curteisie, cortoisie.[1][2] Tương đương với courteous + -y (hậu tố danh từ trừu tượng). Theo cách phân tích mặt chữ: court + -esy.
Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈkɜːtəsi/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈkɝɾəsi/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Tách âm: cour‧te‧sy
Danh từ
[sửa]courtesy (đếm được và không đếm được, số nhiều courtesies)
Từ phái sinh
[sửa]- common courtesy
- courtesy book
- courtesy call
- courtesy card
- courtesy clerk
- courtesy copy
- courtesy flag
- courtesy flush
- courtesy lamp
- courtesy light
- courtesy name
- courtesy of
- courtesy of the trade
- courtesy phone
- courtesy telephone
- courtesy title
- courtesy turn
- curtsey
- discourtesy
- extend the courtesy
- kill-courtesy
- overcourtesy
- senatorial courtesy
- strain courtesy
- uncourtesy
Động từ
[sửa]courtesy (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít courtesies, phân từ hiện tại courtesying, quá khứ đơn và phân từ quá khứ courtesied)
- Dạng thay thế của curtsey
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “courtesy”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anglo-Norman tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Anh
- Từ có hậu tố -y tiếng Anh
- Từ có hậu tố -esy tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh