courtier
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɔr.ti.ɜː/
Danh từ
courtier /ˈkɔr.ti.ɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “courtier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kuʁ.tje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | courtier /kuʁ.tje/ |
courtiers /kuʁ.tje/ |
| Giống cái | courtière /kuʁ.tjɛʁ/ |
courtières /kuʁ.tjɛʁ/ |
courtier /kuʁ.tje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “courtier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)