Bước tới nội dung

crabbed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

crabbed

  1. Quá khứphân từ quá khứ của crab

Chia động từ

Tính từ

crabbed

  1. Hay càu nhàu, hay gắt gỏng; chua chát.
  2. Khó đọc.
    crabbed writing — chữ khó đọc
  3. Lúng túng, lằng nhằng, không thoát (văn).

Tham khảo