cue
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkjuː/
Danh từ
cue /ˈkjuː/
- (Sân khấu) Vĩ bạch (tiếng cuối cùng của một diễn viên dùng để nhắc diễn viên khác nói, làm động tác hoặc ra sân khấu).
- sự gợi ý, sự ra hiệu; lời nói bóng, lời ám chỉ; ám hiệu.
- to give someone the cue — nhắc ai, ra hiệu cho ai, nói bóng với ai
- to take one's cue from somebody — theo sự ra hiệu của ai mà làm theo; bị ảnh hưởng mạnh bởi ai
Danh từ
cue /ˈkjuː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)