curiosity
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˌkjʊr.i.ˈɑː.sə.ti/
| [ˌkjʊr.i.ˈɑː.sə.ti] |
Danh từ
curiosity /ˌkjʊr.i.ˈɑː.sə.ti/
- Sự ham biết; tính ham biết.
- Sự tò mò; tính tò mò, tính hiếu kỳ.
- out of curiosity — vì tò mò
- Vật kỳ lạ, vật hiếm, vật quý, cảnh lạ.
- the curiosities of the town — những cảnh lạ ở thành phố
- Sự kỳ lạ, sự hiếm có.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “curiosity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)