cursed
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
cursed
Chia động từ
curse
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to curse | |||||
| Phân từ hiện tại | cursing | |||||
| Phân từ quá khứ | cursed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | curse | curse hoặc cursest¹ | curses hoặc curseth¹ | curse | curse | curse |
| Quá khứ | cursed | cursed hoặc cursedst¹ | cursed | cursed | cursed | cursed |
| Tương lai | will/shall² curse | will/shall curse hoặc wilt/shalt¹ curse | will/shall curse | will/shall curse | will/shall curse | will/shall curse |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | curse | curse hoặc cursest¹ | curse | curse | curse | curse |
| Quá khứ | cursed | cursed | cursed | cursed | cursed | cursed |
| Tương lai | were to curse hoặc should curse | were to curse hoặc should curse | were to curse hoặc should curse | were to curse hoặc should curse | were to curse hoặc should curse | were to curse hoặc should curse |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | curse | — | let’s curse | curse | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
cursed
- Đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa.
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Hay bẳn, hay gắt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cursed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)