curtailed
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɜː.ˈteɪɫd/
Động từ
curtailed /ˌkɜː.ˈteɪɫd/
- Đã được rút ngắn.
Chia động từ
curtail
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to curtail | |||||
| Phân từ hiện tại | curtailing | |||||
| Phân từ quá khứ | curtailed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | curtail | curtail hoặc curtailest¹ | curtails hoặc curtaileth¹ | curtail | curtail | curtail |
| Quá khứ | curtailed | curtailed hoặc curtailedst¹ | curtailed | curtailed | curtailed | curtailed |
| Tương lai | will/shall² curtail | will/shall curtail hoặc wilt/shalt¹ curtail | will/shall curtail | will/shall curtail | will/shall curtail | will/shall curtail |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | curtail | curtail hoặc curtailest¹ | curtail | curtail | curtail | curtail |
| Quá khứ | curtailed | curtailed | curtailed | curtailed | curtailed | curtailed |
| Tương lai | were to curtail hoặc should curtail | were to curtail hoặc should curtail | were to curtail hoặc should curtail | were to curtail hoặc should curtail | were to curtail hoặc should curtail | were to curtail hoặc should curtail |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | curtail | — | let’s curtail | curtail | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “curtailed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)