curved
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
curved
Chia động từ
curve
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to curve | |||||
| Phân từ hiện tại | curving | |||||
| Phân từ quá khứ | curved | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | curve | curve hoặc curvest¹ | curves hoặc curveth¹ | curve | curve | curve |
| Quá khứ | curved | curved hoặc curvedst¹ | curved | curved | curved | curved |
| Tương lai | will/shall² curve | will/shall curve hoặc wilt/shalt¹ curve | will/shall curve | will/shall curve | will/shall curve | will/shall curve |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | curve | curve hoặc curvest¹ | curve | curve | curve | curve |
| Quá khứ | curved | curved | curved | curved | curved | curved |
| Tương lai | were to curve hoặc should curve | were to curve hoặc should curve | were to curve hoặc should curve | were to curve hoặc should curve | were to curve hoặc should curve | were to curve hoặc should curve |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | curve | — | let’s curve | curve | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
curved
- Cong.
- curved surface — mặt cong
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “curved”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)