dagger
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdæ.ɡɜː/
Danh từ
dagger /ˈdæ.ɡɜː/
- Dao găm.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Ngành in) Dấu chữ thập.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dagger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)