dances
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
dances
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của dance
Chia động từ
dance
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to dance | |||||
| Phân từ hiện tại | dancing | |||||
| Phân từ quá khứ | danced | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | dance | dance hoặc dancest¹ | dances hoặc danceth¹ | dance | dance | dance |
| Quá khứ | danced | danced hoặc dancedst¹ | danced | danced | danced | danced |
| Tương lai | will/shall² dance | will/shall dance hoặc wilt/shalt¹ dance | will/shall dance | will/shall dance | will/shall dance | will/shall dance |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | dance | dance hoặc dancest¹ | dance | dance | dance | dance |
| Quá khứ | danced | danced | danced | danced | danced | danced |
| Tương lai | were to dance hoặc should dance | were to dance hoặc should dance | were to dance hoặc should dance | were to dance hoặc should dance | were to dance hoặc should dance | were to dance hoặc should dance |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | dance | — | let’s dance | dance | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.