dancing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
dancing (đếm được và không đếm được, số nhiều dancings)
Động từ
dancing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dance.
Tính từ
[sửa]dancing
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “dancing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɑ̃.siɳ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dancing /dɑ̃.siɳ/ |
dancings /dɑ̃.siɳ/ |
dancing gđ /dɑ̃.siɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dancing”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɑːnsɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɑːnsɪŋ/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ænsɪŋ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Anh