Bước tới nội dung

daylight

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
daylight

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈdeɪ.ˌlɑɪt/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

daylight /ˈdeɪ.ˌlɑɪt/

  1. Ánh nắng ban ngày; (nghĩa bóng) sự công khai.
    in broad daylight — giữa ban ngày, thanh thiên bạch nhật; ai cũng biết, mọi người đều thấy
  2. Lúc tảng sáng, bình minh, rạng đông.
    before daylight — trước rạng đông
  3. (Số nhiều) (từ lóng) mắt.
  4. Khoảng trống, khoảng cách giữa hai vật gì, như giữa hai con thuyền trong cuộc đua, giữa ngấn rượu với mép cốc... ).
    no daylight — đổ thật đầy (rượu vào cốc)
    to show daylight — rách, hở nhiều chỗ (quần áo)

Thành ngữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]