deck

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

deck /ˈdɛk/

  1. Boong tàu, sàn tàu.
    on deck — trên boong
    upper deck — boong trên
    lower deck — boong dưới
  2. Tầng trên, tầng nóc (xe buýt hai tầng).
  3. (Hàng không) , (từ lóng) đất, mặt đất.
  4. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Cỗ bài.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

deck ngoại động từ /ˈdɛk/

  1. Trang hoàng, điểm.
    to deck oneself out with fine jewels — tô điểm bằng các đồ trang sức đẹp
  2. (Hàng hải) Đóng dàn (tàu).

Tham khảo[sửa]