deck
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɛk/
| [ˈdɛk] |
Danh từ
deck (số nhiều decks)
- Boong tàu, sàn tàu.
- on deck — trên boong
- upper deck — boong trên
- lower deck — boong dưới
- Tầng trên, tầng nóc (xe buýt hai tầng).
- (Hàng không) , (từ lóng) đất, mặt đất.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Cỗ bài.
- (chứng khoán) số lệnh mà 1 nhân viên môi giới xử lý ở một thời điểm bất kỳ.
Thành ngữ
Ngoại động từ
deck (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít decks, phân từ hiện tại decking, quá khứ đơn và phân từ quá khứ decked)
- Trang hoàng, tô điểm.
- to deck oneself out with fine jewels — tô điểm bằng các đồ trang sức đẹp
- (Hàng hải) Đóng dàn (tàu).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “deck”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)