Bước tới nội dung

deliquesce

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdɛ.lɪ.ˈkwɛs/

Ngoại động từ

deliquesce ngoại động từ /ˌdɛ.lɪ.ˈkwɛs/

  1. Tan ra.
  2. [[<hóa>|<hóa>]] chảy rữa.
  3. [[<lóng>|<lóng>]] tan biến đi.

Chia động từ

Tham khảo