Bước tới nội dung

descended

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈsɛn.dəd/
Hoa Kỳ

Động từ

descended

  1. Quá khứphân từ quá khứ của descend

Chia động từ

Tính từ

descended /dɪ.ˈsɛn.dəd/

  1. Có nguồn gốc từ.

Tham khảo