dilettante

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dilettante số nhiều dilettanti /ˈdɪ.lə.ˌtɑːnt/

  1. Người ham mê nghệ thuật.
  2. Tay chơi tài tử, người không chuyên sâu (không tập trung đi sâu vào cái gì).

Tính từ[sửa]

dilettante /ˈdɪ.lə.ˌtɑːnt/

  1. Tài tử, không chuyên sâu (về một môn gì).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
dilettante
/di.le.tɑ̃t/
dilettantes
/di.lɛ.tɑ̃t/

dilettante /di.le.tɑ̃t/

  1. Người nhạc, người nghệ thuật.
  2. Kẻ tài tử.
    Faire son travail en dilettante — làm công việc của mình theo lối tài tử
  3. Người tự kỷ.
    Vivre en dilettante — sống cuộc đời tự kỷ

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực dilettante
/di.le.tɑ̃t/
dilettantes
/di.lɛ.tɑ̃t/
Giống cái dilettante
/di.le.tɑ̃t/
dilettantes
/di.lɛ.tɑ̃t/

dilettante /di.le.tɑ̃t/

  1. Tài tử.
  2. Tự kỷ.

Tham khảo[sửa]