disappointing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪs.ə.ˈpɔɪn.tiɳ/
Tính từ
[sửa]disappointing (so sánh hơn more disappointing, so sánh nhất most disappointing)
Động từ
disappointing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disappoint.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “disappointing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)