disentangle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪs.ɪn.ˈtæŋ.ɡəl/
Ngoại động từ
disentangle ngoại động từ /ˌdɪs.ɪn.ˈtæŋ.ɡəl/
Chia động từ
disentangle
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
disentangle nội động từ /ˌdɪs.ɪn.ˈtæŋ.ɡəl/
- Được gỡ rối.
- Thoát khỏi cảnh rối rắm lúng túng.
Chia động từ
disentangle
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disentangle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)