displacement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

displacement /dɪ.ˈspleɪ.smənt/

  1. Sự đổi chỗ, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ.
  2. Sự thải ra, sự cách chức (một công chức... ).
  3. Sự chiếm chỗ, sự hất ra khỏi chỗ.
  4. Sự thay thế.
  5. (Điện học) Sự dịch chuyển; độ dịch chuyển.
  6. (Hàng hải) Trọng lượng nước rẽ (của tàu).
    a ship with a displacement of ten thousand tons — con tàu có trọng lượng nước rẽ mười nghìn tấn

Tham khảo[sửa]