dissuade
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈsweɪd/
Ngoại động từ
dissuade ngoại động từ /dɪ.ˈsweɪd/
- Khuyên can, khuyên ngăn, can gian, can ngăn.
- to dissuade someone from doing something — khuyên ngăn ai đừng làm việc gì
- to dissuade an action — can ngăn một hành động
Chia động từ
dissuade
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dissuade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)