Bước tới nội dung

distressing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈstrɛ.siɳ/

Động từ

distressing

  1. phân từ hiện tại của distress

Chia động từ

Tính từ

distressing ((cũng) distressful) /dɪ.ˈstrɛ.siɳ/

  1. Làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn.
  2. Làm lo âu, làm lo lắng.

Tham khảo