Bước tới nội dung

divulge

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /də.ˈvəldʒ/

Ngoại động từ

divulge ngoại động từ /də.ˈvəldʒ/

  1. Để lộ ra, tiết lộ.

Chia động từ

Tham khảo