dotted

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

dotted

  1. Quá khứphân từ quá khứ của dot.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

dotted /ˈdɑːt.təd/

  1. Có nhiều chấm.
    dotted line — đường nhiều chấm

Tham khảo[sửa]