dreadful

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈdrɛd.fəl]

Tính từ[sửa]

dreadful /ˈdrɛd.fəl/

  1. Dễ sợ, khiếp, kinh khiếp.
  2. (Thông tục) Rất tồi, rất xấu; hết sức rầy rà, rất khó chịu, rất bực mình, chán ngấy, làm mệt mỏi.
    a dreadful journey — một cuộc hành trình mệt mỏi, chán ngấy

Danh từ[sửa]

dreadful /ˈdrɛd.fəl/

  1. (Thông tục) Truyện khủng khiếp; tiểu thuyết rùng rợn ((cũng) penny dreadful).

Tham khảo[sửa]