Bước tới nội dung

educe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˈduːs/

Ngoại động từ

educe ngoại động từ /ɪ.ˈduːs/

  1. Rút ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  2. (Hoá học) Chiết ra.

Chia động từ

Tham khảo