encompass
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈkəm.pəs/
| [ɪn.ˈkəm.pəs] |
Ngoại động từ
encompass ngoại động từ /ɪn.ˈkəm.pəs/
- Vây quanh, bao quanh.
- Bao gồm chứa đựng.
- Hoàn thiện, hoàn thành.
Chia động từ
encompass
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “encompass”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)