endamage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈdæ.mɪdʒ/
Danh từ
endamage /ɪn.ˈdæ.mɪdʒ/
- Mối hại, điều hại, điều bất lợi.
- Sự thiệt hại.
- to cause great damage to... — gây nhiều thiệt hại cho...
- (Số nhiều) Tiền bồi thường thiệt hại; tiền bồi thường tai nạn.
- to bring an action of damages against somebody — kiện ai đòi bồi thường thiệt hại
- (Từ lóng) Giá tiền.
- what's the damage? — giá bao nhiêu?
Ngoại động từ
endamage ngoại động từ+ (endamage) /ɪn.ˈdæ.mɪdʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “endamage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)