enfilade
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛn.fə.ˌleɪd/
Danh từ
enfilade /ˈɛn.fə.ˌleɪd/
Ngoại động từ
enfilade ngoại động từ /ˈɛn.fə.ˌleɪd/
Chia động từ
enfilade
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enfilade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.fi.lad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| enfilade /ɑ̃.fi.lad/ |
enfilades /ɑ̃.fi.lad/ |
enfilade gc /ɑ̃.fi.lad/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enfilade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)