enroll
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Ngoại động từ
enroll ngoại động từ
Chia động từ
enroll
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to enroll | |||||
| Phân từ hiện tại | enrolling | |||||
| Phân từ quá khứ | enrolled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | enroll | enroll hoặc enrollest¹ | enrolls hoặc enrolleth¹ | enroll | enroll | enroll |
| Quá khứ | enrolled | enrolled hoặc enrolledst¹ | enrolled | enrolled | enrolled | enrolled |
| Tương lai | will/shall² enroll | will/shall enroll hoặc wilt/shalt¹ enroll | will/shall enroll | will/shall enroll | will/shall enroll | will/shall enroll |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | enroll | enroll hoặc enrollest¹ | enroll | enroll | enroll | enroll |
| Quá khứ | enrolled | enrolled | enrolled | enrolled | enrolled | enrolled |
| Tương lai | were to enroll hoặc should enroll | were to enroll hoặc should enroll | were to enroll hoặc should enroll | were to enroll hoặc should enroll | were to enroll hoặc should enroll | were to enroll hoặc should enroll |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | enroll | — | let’s enroll | enroll | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enroll”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)