Bước tới nội dung

enroll

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Ngoại động từ

enroll ngoại động từ

  1. Tuyển (quân... ).
  2. Kết nạp vào, ghi tên cho vào (hội... ).
  3. (Pháp lý) Ghi vào (sổ sách toà án).

Chia động từ

Tham khảo