Bước tới nội dung

ensuing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈsu.ːiɳ/
Hoa Kỳ

Động từ

ensuing

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ensue.

Tính từ

ensuing (không so sánh được)

  1. Kế tiếp theo.
    the ensuing year — năm kế tiếp theo

Tham khảo

Từ đảo chữ