ensuing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈsu.ːiɳ/
| [ɪn.ˈsu.ːiɳ] |
Động từ
ensuing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ensue.
Tính từ
[sửa]ensuing (không so sánh được)
- Kế tiếp theo.
- the ensuing year — năm kế tiếp theo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “ensuing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)