estimate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛs.tə.ˌmeɪt/
Danh từ
estimate /ˈɛs.tə.ˌmeɪt/
Thành ngữ
Ngoại động từ
estimate ngoại động từ /ˈɛs.tə.ˌmeɪt/
Chia động từ
estimate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “estimate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)