exhibition
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛk.sə.ˈbɪ.ʃən/
| [ˌɛk.sə.ˈbɪ.ʃən] |
Danh từ
exhibition /ˌɛk.sə.ˈbɪ.ʃən/
- Cuộc triển lãm cuộc trưng bày.
- Sự phô bày, sự trưng bày.
- Sự bày tỏ, sự biểu lộ.
- Sự thao diễn.
- Học bổng.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exhibition”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zi.bi.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exhibition /ɛɡ.zi.bi.sjɔ̃/ |
exhibitions /ɛɡ.zi.bi.sjɔ̃/ |
exhibition gc /ɛɡ.zi.bi.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exhibition”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)