expedite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛk.spə.ˌdɑɪt/
Ngoại động từ
expedite ngoại động từ /ˈɛk.spə.ˌdɑɪt/
- Xúc tiến.
- Thanh toán, giải quyết (công việc).
Chia động từ
expedite
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “expedite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)