expound
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại expounden, từ tiếng Pháp cổ espondre, từ tiếng Latinh exponere. Điệp thức của expone and expose.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]expound (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít expounds, phân từ hiện tại expounding, quá khứ đơn và phân từ quá khứ expounded)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “expound”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *tḱey- tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Điệp thức tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/aʊnd
- Vần:Tiếng Anh/aʊnd/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Ngoại động từ tiếng Anh