Bước tới nội dung

expound

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Anh trung đại expounden, từ tiếng Pháp cổ espondre, từ tiếng Latinh exponere. Điệp thức của expone and expose.

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

expound (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít expounds, phân từ hiện tại expounding, quá khứ đơn và phân từ quá khứ expounded)

  1. (ngoại động từ) Trình bày chi tiết.
  2. Giải thích dẫn giải, giải nghĩa.

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]