Bước tới nội dung

exude

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɪɡ.ˈzuːd/

Động từ

[sửa]

exude /ɪɡ.ˈzuːd/

  1. Rỉ, ứa.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]