exude
Giao diện
Xem thêm: exudé
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]exude (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít exudes, phân từ hiện tại exuding, quá khứ đơn và phân từ quá khứ exuded)
- (ngoại động từ) Rỉ, ứa.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “exude”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Douglas Harper (2001–2026), “exude”, trong Online Etymology Dictionary.
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Động từ
[sửa]exude
- Dạng biến tố của exudar:
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Động từ
[sửa]exude
- Dạng biến tố của exudar:
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/uːd
- Vần:Tiếng Anh/uːd/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Ngoại động từ tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Tây Ban Nha