faith
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfeɪθ/
| [ˈfeɪθ] |
Danh từ
faith /ˈfeɪθ/
- Sự tin tưởng, sự tin cậy.
- to join one's faith upon something — tin tưởng vào cái gì
- Niềm tin.
- Vật làm tin, vật bảo đảm.
- on the faith of — tin vào
- Lời hứa, lời cam kết.
- to pledge (give) one's faith — hứa, cam kết
- to break (violate) one's faith — không giữ lời hứa
- Sự trung thành; lòng trung thành, lòng trung thực.
- good faith — thiện ý
- bad faith — ý xấu, ý muốn lừa lọc
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “faith”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)