Bước tới nội dung

filling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

filling

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của fill.

Danh từ

filling (số nhiều fillings)

  1. Sự đổ đầy, sự tràn đầy; sự bơm (quả bóng... ).
  2. Sự lấp đầy, sự đắp đầy, sự hàn (răng).
  3. Sự bổ nhiệm.
    filling of a vacancy — sự bổ nhiệm vào một chức vụ khuyết
  4. Sự choán, sự chiếm hết (chỗ).
  5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Món thịt nhồi.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)