Bước tới nội dung

flavoured

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

flavoured

  1. Quá khứphân từ quá khứ của flavour

Chia động từ

Tính từ

flavoured

  1. Có mùi vị (dùng trong tính từ ghép).

Tham khảo