Bước tới nội dung

flavouring

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

flavouring

  1. hiện tại phân từ của flavour

Chia động từ

Danh từ

flavouring

  1. Đồ gia vị.
  2. Sự thêm gia vị.

Tham khảo