foci
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
foci số nhiều focuses; foci
Thành ngữ
Ngoại động từ
foci ngoại động từ
- Làm tụ vào.
- to focus the sun's rays on something — làm tia nắng tụ vào vật gì
- Điều chỉnh tiêu điểm (của thần kinh).
- Làm nổi bật.
- Tập trung.
- to focus one's attention — tập trung sự chú ý
Nội động từ
foci nội động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foci”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)