follower
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɑː.lə.wɜː/
Danh từ
follower (số nhiều followers)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “follower”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)