forgather
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]forgather (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít forgathers, phân từ hiện tại forgathering, quá khứ đơn và phân từ quá khứ forgathered)
- (nội động từ) Tụ họp, hội họp.
- Giao dịch, giao thiệp, hay đi lại gặp gỡ; làm thân.
- To forgather with someone.
- Giao dịch với người nào, hay đi lại gặp gỡ người nào.
- Tình cờ gặp.
Đồng nghĩa
[sửa]- collect, begather; xem thêm Kho từ vựng:assemble
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “forgather”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)