forger
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɔr.dʒɜː/
Danh từ
forger /ˈfɔr.dʒɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔʁ.ʒe/
Ngoại động từ
forger ngoại động từ /fɔʁ.ʒe/
Nội động từ
forger nội động từ /fɔʁ.ʒe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)