fraîcheur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
fraîcheur
/fʁɛ.ʃœʁ/
fraîcheurs
/fʁɛ.ʃœʁ/

fraîcheur gc /fʁɛ.ʃœʁ/

  1. Sự mát mẻ; trời mát.
    La fraîcheur de l’eau — nước mát mẻ
    La fraîcheur du soir — trời chiều mát mẻ
  2. Sự tươi.
    La fraîcheur du poisson — cá tươi
  3. Vẻ tươi, vẻ tươi tỉnh, vẻ tươi tắn.
    La fraîcheur des fleurs — vẻ tươi của hoa
    La fraîcheur du visage — sắc mặt tươi tỉnh
    La fraîcheur des impressions — ấn tượng tươi tắn
  4. Sự mới mẻ.
    Fraicheur du souvenir — kỷ niệm mới mẻ
  5. Tính trong trắng.
    La fraîcheur d’un premier amour — tính trong trắng của mối tình đầu

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]