fraise
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /ˈfreɪz/
Danh từ
[sửa]fraise /ˈfreɪz/
- Sườn thoai thoải (ở ụ đất công sự).
Danh từ
[sửa]fraise /ˈfreɪz/
- (Kỹ thuật) Dao phay.
Tham khảo
[sửa]- "fraise", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]- IPA: /fʁɛz/
Danh từ
[sửa]Số ít | Số nhiều |
---|---|
fraise /fʁɛz/ |
fraises /fʁɛz/ |
fraise gc /fʁɛz/
Danh từ
[sửa]Số ít | Số nhiều |
---|---|
fraise /fʁɛz/ |
fraises /fʁɛz/ |
fraise gc /fʁɛz/
Tham khảo
[sửa]- "fraise", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)