Bước tới nội dung

fraise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfreɪz/

Danh từ

fraise /ˈfreɪz/

  1. Sườn thoai thoải (ở ụ đất công sự).

Danh từ

fraise /ˈfreɪz/

  1. (Kỹ thuật) Dao phay.

Tham khảo

Tiếng Pháp

fraise

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
fraise
/fʁɛz/
fraises
/fʁɛz/

fraise gc /fʁɛz/

  1. Quả dâu tây.
  2. (Thông tục) Mặt.
  3. (Y học) Mịn sùi (ở da).
    aller aux fraises — đi hái dâu tây+ (đùa cợt; hài hước) vào rừng chơi với bạn tình
    ramener sa fraise — (thông tục) phát biểu ý kiến lung tung
    sucrer les fraises (thông tục) — run, run tay+ (nghĩa rộng) lẫn cẫn (vì tuổi già)

Danh từ

Số ít Số nhiều
fraise
/fʁɛz/
fraises
/fʁɛz/

fraise gc /fʁɛz/

  1. Màng bọc ruột (ở bê, cừu).
  2. Yếm thịt (ở dưới mỏ gà tây trống).
  3. (Sử học) Cổ áo xếp bồng.
  4. (Kỹ thuật) Dao phay.
  5. (Y học) Cái khoan răng.

Tham khảo