Bước tới nội dung

furbish

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɜː.bɪʃ/

Ngoại động từ

furbish ngoại động từ /ˈfɜː.bɪʃ/

  1. Mài gỉ, đánh gỉ, đánh bóng.
    to furbish a sword — mài gươm sáng loáng
  2. (Thường) + up) làm mới lại, trau dồi lại
  3. phục hồi.

Chia động từ

Tham khảo